service of process

Định nghĩa

Danh từ (pháp ): Tống đạt giấy tờhành động chính thức giao (trao) một văn bản pháp như giấy triệu tập, trát đòi hầu tòa, hoặc đơn kiện cho một người hoặc tổ chức theo đúng quy định của pháp luật. Việc tống đạt này nhằm đảm bảo rằng bên liên quan nhận được thông báo cơ hội trả lời trước tòa.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chấp nhận tống đạt giấy tờ theo trát đòi hầu tòa.)
  • (Nguyên đơn phải sắp xếp tống đạt giấy tờ cho bị đơn trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service of process" thường đi kèm với các động từ như: effect (thực hiện), make (tiến hành), accept (chấp nhận), waive (từ bỏ quyền được tống đạt).
    • The court ordered effecting service of process by publication. (Tòa án ra lệnh thực hiện tống đạt giấy tờ bằng cách đăng báo.)
  • "Personal service of process": tống đạt trực tiếp cho cá nhân.
    • Personal service of process is required for divorce cases. (Tống đạt trực tiếp bắt buộc trong các vụ ly hôn.)
  • "Substituted service of process": tống đạt thay thế (qua thư, người thân, hoặc niêm yết).
    • The court allowed substituted service of process because the defendant was evading. (Tòa án cho phép tống đạt thay thế bị đơn đang trốn tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Service (danh từ): hành động tống đạt (thường dùng riêng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The service was completed on Friday. (Việc tống đạt đã hoàn thành vào thứ Sáu.)
  • Process server (danh từ): người thực hiện tống đạt giấy tờ.
    • A process server delivered the summons to his office. (Người tống đạt đã giao trát đòi hầu tòa đến văn phòng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery of legal documents: giao các văn bản pháp .
  • Legal notification: thông báo pháp .
  • Summons service: tống đạt giấy triệu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve on: tống đạt cho ai đó.
    • The court served the notice on the defendant. (Tòa án đã tống đạt thông báo cho bị đơn.)
  • Serve with: tống đạt kèm theo (giấy tờ).
    • He was served with a subpoena. (Anh ấy đã bị tống đạt kèm theo trát đòi hầu tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Accept service of process: chấp nhận tống đạt (không phản đối).
    • His lawyer accepted service of process on his behalf. (Luật sư của anh ấy đã chấp nhận tống đạt thay mặt anh ấy.)
  • Waive service of process: từ bỏ quyền được tống đạt chính thức (đồng ý nhận giấy tờ qua cách khác).
    • The defendant waived service of process to speed up the case. (Bị đơn đã từ bỏ quyền được tống đạt chính thức để đẩy nhanh vụ án.)